• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN lẻ(nghìn/lượng)
68,900
69,600
AVPL/SJC HN buôn(nghìn/lượng)
68,900
69,600
AVPL/SJC HCM lẻ(nghìn/lượng)
68,900
69,600
AVPL/SJC HCM buôn(nghìn/lượng)
68,900
69,600
AVPL/SJC ĐN lẻ(nghìn/lượng)
68,900
69,600
AVPL/SJC ĐN buôn(nghìn/lượng)
68,900
69,600
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
54,000
54,200
Nguyên liêu 999 - HN(99)
53,950
54,150
AVPL/SJC CT lẻ(nghìn/chỉ)
68,900
69,600
AVPL/SJC CT buôn(nghìn/chỉ)
68,900
69,600

Cập nhập lúc: 08:37 21/05/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ68906960
SJC HN buôn68906960
AVPL68906960
Hưng Thịnh Vượng54155490
Nguyên liệu 99.9954005420
Nguyên liệu 99.953955415
Nữ trang 99.9953705470
Nữ trang 99.953605460
Nữ trang 9952905425
Nữ trang 18k42034403
Nữ trang 16k35953895
Nữ trang 14k31913391
Nữ trang 10k21542354
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ68906960
SJC ĐN Buôn68906960
AVPL68906960
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999953975422
Nguyên liệu 99953935417
Nhẫn H.T.V54155490
Nữ trang 99.9953705470
Nữ trang 99.953605460
Nữ trang 9952905425
Nữ trang 18k42034403
Nữ trang 6835953895
Nữ trang 14k31913391
Nữ trang 10k21542354

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ68906960
SJC buôn68906960
AVPL--
Nhẫn H.T.V54155490
Nguyên liệu 999954005420
Nguyên liệu 99953955415
Nữ trang 99.9953705470
Nữ trang 99.953605460
Nữ trang 9952905425
Nữ Trang 18k42034403
Nữ Trang 14k31913391
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--