• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,250
41,400
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,260
41,390
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,250
41,400
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,260
41,390
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,210
41,400
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,230
41,390
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,120
41,240
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,070
41,190
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,290
41,490
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,300
41,480
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,250
41,400
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,260
41,390

Cập nhập lúc: 14:16 11/12/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,05423,238--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41254140
SJC HN41264139
Kim Hợi41254140
Kim Thần Tài41254140
Lộc Phát Tài41254140
Kim Ngân Tài41254140
Hưng Thịnh Vượng41124152
Nguyên liệu 99.9941124124
Nguyên liệu 99.941074119
Nữ trang 99.9940804150
Nữ trang 99.940704140
Nữ trang 9940404110
Nữ trang 18k29333133
Nữ trang 16k27522952
Nữ trang 14k22412441
Nữ trang 10k13761576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41214140
SJC ĐN Buôn41234139
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941094126
Nguyên liệu 99941044121
Lộc Phát Tài41214140
Kim Thần Tài41214140
Nhẫn H.T.V41124152
Nữ trang 99.9940804150
Nữ trang 99.940704140
Nữ trang 9940404110
Nữ trang 18k29333133
Nữ trang 6827522952
Nữ trang 14k22412441
Nữ trang 10k13761576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41254140
SJC buôn41264139
Kim Tuất41254140
Kim Thần Tài41254140
Lộc Phát Tài41254140
Nhẫn H.T.V41124152
Nguyên liệu 999941124124
Nguyên liệu 99941074119
Nữ trang 99.9940744144
Nữ trang 99.940444134
Nữ trang 9940144104
Nữ Trang 18k29933123
Nữ Trang 14k23022432
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611