• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,100
55,600
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,100
55,600
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,100
55,600
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,100
55,600
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,050
55,650
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,050
55,650
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,600
52,950
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,500
52,850
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,100
55,600
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,100
55,600

Cập nhập lúc: 18:14 29/09/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55105560
AVPL / SJC HN buôn55105560
Kim Tý55105560
Kim Thần Tài55105560
Lộc Phát Tài55105560
Kim Ngân Tài55105560
Hưng Thịnh Vượng52605445
Nguyên liệu 99.9952605295
Nguyên liệu 99.952505285
Nữ trang 99.9952205335
Nữ trang 99.952105325
Nữ trang 9951405290
Nữ trang 18k39014101
Nữ trang 16k35143814
Nữ trang 14k29323132
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55055565
AVPL / SJC ĐN Buôn55055565
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952555297
Nguyên liệu 99952455287
Lộc Phát Tài55055565
Kim Thần Tài55055565
Nhẫn H.T.V52605445
Nữ trang 99.9952205335
Nữ trang 99.952105325
Nữ trang 9951405290
Nữ trang 18k39014101
Nữ trang 6835143814
Nữ trang 14k29323132
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55105560
AVPL / SJC buôn55105560
Kim Tuất55105560
Kim Thần Tài55105560
Lộc Phát Tài55105560
Nhẫn H.T.V52605445
Nguyên liệu 999952605295
Nguyên liệu 99952505285
Nữ trang 99.9952205335
Nữ trang 99.952105325
Nữ trang 9951405290
Nữ Trang 18k39014101
Nữ Trang 14k29323132
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--