• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
47,700
49,150
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
47,700
49,150
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
47,700
49,300
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
47,700
49,300
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
47,700
49,300
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
47,700
49,300
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
46,700
48,000
Nguyên liêu 999 - HN(99)
46,600
47,900
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
47,700
49,150
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
47,700
49,150

Cập nhập lúc: 17:06 24/02/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,06023,228--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ47704915
AVPL / SJC HN buôn47704915
Kim Tý47704915
Kim Thần Tài47704915
Lộc Phát Tài47704915
Kim Ngân Tài47704915
Hưng Thịnh Vượng46754928
Nguyên liệu 99.9946704800
Nguyên liệu 99.946604790
Nữ trang 99.9946454920
Nữ trang 99.946354910
Nữ trang 9945654875
Nữ trang 18k35603710
Nữ trang 16k33563556
Nữ trang 14k26902890
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ47704930
AVPL / SJC ĐN Buôn47704930
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999946654805
Nguyên liệu 99946554795
Lộc Phát Tài47704930
Kim Thần Tài47704930
Nhẫn H.T.V46754928
Nữ trang 99.9946454920
Nữ trang 99.946354910
Nữ trang 9945654875
Nữ trang 18k35603710
Nữ trang 6833563556
Nữ trang 14k26902890
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ47704930
AVPL / SJC buôn47704930
Kim Tuất47704930
Kim Thần Tài47704930
Lộc Phát Tài47704930
Nhẫn H.T.V46754928
Nguyên liệu 999946604800
Nguyên liệu 99946504790
Nữ trang 99.9947604830
Nữ trang 99.947504820
Nữ trang 9946804785
Nữ Trang 18k35083638
Nữ Trang 14k27032833
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611