• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,600
36,700
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,610
36,690
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,600
36,720
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,610
36,700
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,590
36,730
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,600
36,710
Nguyên liêu 9999 - HN
34,150
34,250
Nguyên liêu 999 - HN
34,100
34,200
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,610
36,700
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,620
36,690

Cập nhập lúc: 15:03 14/08/2018

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
----
USD/VND
(Liên NH)
22,76422,832--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36603670
SJC HN36613669
Kim Tuất36603670
Kim Thần Tài36603670
Lộc Phát Tài36603670
Kim Ngân Tài36603670
Hưng Thịnh Vượng34153455
Nguyên liệu 99.9934153425
Nguyên liệu 99.934103420
Nữ trang 99.9934073477
Nữ trang 99.933973467
Nữ trang 9933613431
Nữ trang 18k24982628
Nữ trang 16k23582488
Nữ trang 14k19182048
Nữ trang 10k13441474
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36593673
SJC ĐN Buôn36603671
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934153427
Nguyên liệu 99934103421
Lộc Phát Tài36593673
Kim Thần Tài36593673
Nhẫn H.T.V34153455
Nữ trang 99.9934073477
Nữ trang 99.933973467
Nữ trang 9933613431
Nữ trang 18k24982628
Nữ trang 6823582488
Nữ trang 14k19182048
Nữ trang 10k13441474

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36603672
SJC buôn36613670
Kim Tuất36603672
Kim Thần Tài36603672
Lộc Phát Tài36603672
Nhẫn H.T.V34153455
Nguyên liệu 999934133423
Nguyên liệu 99934063416
Nữ trang 99.9933933463
Nữ trang 99.933833453
Nữ trang 9933633433
Nữ Trang 18k24822612
Nữ Trang 14k19052035
Nữ trang 6822392309
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611