• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,250
36,330
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,260
36,320
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,230
36,330
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,240
36,320
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,240
36,380
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,260
36,360
Nguyên liêu 9999 - HN
36,050
36,150
Nguyên liêu 999 - HN
36,000
36,100
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,240
36,350
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,250
36,340

Cập nhập lúc: 17:28 22/04/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,15823,262--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36253633
SJC HN36263632
Kim Hợi36253633
Kim Thần Tài36253633
Lộc Phát Tài36253633
Kim Ngân Tài36253633
Hưng Thịnh Vượng36153655
Nguyên liệu 99.9936053615
Nguyên liệu 99.936003610
Nữ trang 99.9935753645
Nữ trang 99.935673637
Nữ trang 9935443614
Nữ trang 18k26242754
Nữ trang 16k24772607
Nữ trang 14k20162146
Nữ trang 10k14141544
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36243638
SJC ĐN Buôn36263636
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999936033617
Nguyên liệu 99935983612
Lộc Phát Tài36243638
Kim Thần Tài36243638
Nhẫn H.T.V36153655
Nữ trang 99.9935753645
Nữ trang 99.935673637
Nữ trang 9935443614
Nữ trang 18k26242754
Nữ trang 6824772607
Nữ trang 14k20162146
Nữ trang 10k14141544

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36233633
SJC buôn36243632
Kim Tuất36233633
Kim Thần Tài36233633
Lộc Phát Tài36233633
Nhẫn H.T.V36153655
Nguyên liệu 999936053615
Nguyên liệu 99936003610
Nữ trang 99.9935703640
Nữ trang 99.935603630
Nữ trang 9935403610
Nữ Trang 18k26152745
Nữ Trang 14k20082138
Nữ trang 6823572427
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611