• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,700
36,800
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,700
36,800
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,700
36,820
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,710
36,810
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,690
36,860
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,710
36,840
Nguyên liêu 9999 - HN
36,600
36,720
Nguyên liêu 999 - HN
36,500
36,620
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,720
36,800
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,720
36,800

Cập nhập lúc: 13:46 25/04/2018

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
----
USD/VND
(Liên NH)
22,71022,788--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36703680
SJC HN36703680
Kim Tuất36703680
Kim Thần Tài36703680
Lộc Phát Tài36703680
Kim Ngân Tài36703680
Hưng Thịnh Vượng36623672
Nguyên liệu 99.9936603672
Nguyên liệu 99.936503662
Nữ trang 99.9936173687
Nữ trang 99.936073677
Nữ trang 9935713641
Nữ trang 18k26552785
Nữ trang 16k25072637
Nữ trang 14k20412171
Nữ trang 10k14311561
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36693686
SJC ĐN Buôn36713684
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999936593674
Nguyên liệu 99936493663
Lộc Phát Tài36693686
Kim Thần Tài36693686
Nhẫn H.T.V36623672
Nữ trang 99.9936173687
Nữ trang 99.936073677
Nữ trang 9935713641
Nữ trang 18k26552785
Nữ trang 6825072637
Nữ trang 14k20412171
Nữ trang 10k14311561

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36703682
SJC buôn36713681
Kim Tuất36703682
Kim Thần Tài36703682
Lộc Phát Tài36703682
Nhẫn H.T.V36623672
Nguyên liệu 999936633673
Nguyên liệu 99936573667
Nữ trang 99.9936333703
Nữ trang 99.936233693
Nữ trang 9936033673
Nữ Trang 18k26622792
Nữ Trang 14k20452175
Nữ trang 6823992469
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611