• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
37,400
37,550
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
37,410
37,540
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
37,400
37,550
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
37,410
37,540
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
37,400
37,530
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
37,420
37,510
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
37,400
37,550
Nguyên liêu 999 - HN(99)
37,330
37,480
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
37,400
37,530
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
37,410
37,520

Cập nhập lúc: 09:38 16/06/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,32723,445--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ37403755
SJC HN37413754
Kim Hợi37403755
Kim Thần Tài37403755
Lộc Phát Tài37403755
Kim Ngân Tài37403755
Hưng Thịnh Vượng37523792
Nguyên liệu 99.9937403755
Nguyên liệu 99.937333748
Nữ trang 99.9937153785
Nữ trang 99.937053775
Nữ trang 9936753745
Nữ trang 18k27292859
Nữ trang 16k25762706
Nữ trang 14k20982228
Nữ trang 10k14461576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ37403753
SJC ĐN Buôn37423751
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999937383753
Nguyên liệu 99937333748
Lộc Phát Tài37403753
Kim Thần Tài37403753
Nhẫn H.T.V37523792
Nữ trang 99.9937153785
Nữ trang 99.937053775
Nữ trang 9936753745
Nữ trang 18k27292859
Nữ trang 6825762706
Nữ trang 14k20982228
Nữ trang 10k14461576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ37403755
SJC buôn37413754
Kim Tuất37403755
Kim Thần Tài37403755
Lộc Phát Tài37403755
Nhẫn H.T.V37523792
Nguyên liệu 999937403755
Nguyên liệu 99937333748
Nữ trang 99.9937103780
Nữ trang 99.937003770
Nữ trang 9936803750
Nữ Trang 18k27202850
Nữ Trang 14k20902220
Nữ trang 6824502520
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611