• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,370
36,450
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,380
36,440
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,370
36,450
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,380
36,440
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,360
36,480
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,370
36,460
Nguyên liêu 9999 - HN
34,230
34,330
Nguyên liêu 999 - HN
34,150
34,250

Cập nhập lúc: 13:09 24/05/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,224.1232,356.03--
USD/VND
(Liên NH)
22,63622,720--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36373645
SJC HN36383644
Kim Dậu36373645
Kim Thần Tài36373645
Lộc Phát Tài36373645
Kim Ngân Tài36373645
Hưng Thịnh Vượng34253470
Nguyên liệu 99.9934233433
Nguyên liệu 99.934153425
Nữ trang 99.9934183488
Nữ trang 99.934103480
Nữ trang 9933773447
Nữ trang 18k25062636
Nữ trang 16k23662496
Nữ trang 14k19252055
Nữ trang 10k13481478
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36363648
SJC ĐN Buôn36373646
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934223434
Nguyên liệu 99934143426
Lộc Phát Tài36363648
Kim Thần Tài36363648
Nhẫn H.T.V34253470
Nữ trang 99.9934183488
Nữ trang 99.934103480
Nữ trang 9933773447
Nữ trang 18k25062636
Nữ trang 6823662496
Nữ trang 14k19252055
Nữ trang 10k13481478

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36373645
SJC buôn36383644
Kim Dậu36373645
Kim Thần Tài36373645
Lộc Phát Tài36373645
Nhẫn H.T.V34253470
Nguyên liệu 999934253435
Nguyên liệu 99934173427
Nữ trang 99.9934133483
Nữ trang 99.933953465
Nữ trang 9933773447
Nữ Trang 18k24972627
Nữ Trang 14k19172047
Nữ trang 6822522322
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611