• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,550
42,100
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,550
42,100
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,500
42,100
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,500
42,100
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,450
42,100
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,470
42,100
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,550
42,100
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,450
42,050
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,310
42,110
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,310
42,110
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,400
42,100
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,400
42,100

Cập nhập lúc: 09:45 18/08/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,32723,445--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41554210
SJC HN41554210
Kim Hợi41554210
Kim Thần Tài41554210
Lộc Phát Tài41554210
Kim Ngân Tài41554210
Hưng Thịnh Vượng41554215
Nguyên liệu 99.9941554210
Nguyên liệu 99.941454205
Nữ trang 99.9941204240
Nữ trang 99.941104230
Nữ trang 9940954200
Nữ trang 18k30703200
Nữ trang 16k28983028
Nữ trang 14k23632493
Nữ trang 10k14461576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41454210
SJC ĐN Buôn41474210
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941454210
Nguyên liệu 99941404205
Lộc Phát Tài41454210
Kim Thần Tài41454210
Nhẫn H.T.V41554215
Nữ trang 99.9941204240
Nữ trang 99.941104230
Nữ trang 9940954200
Nữ trang 18k30703200
Nữ trang 6828983028
Nữ trang 14k23632493
Nữ trang 10k14461576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41504210
SJC buôn41504210
Kim Tuất41504210
Kim Thần Tài41504210
Lộc Phát Tài41504210
Nhẫn H.T.V41554215
Nguyên liệu 999941554210
Nguyên liệu 99941454205
Nữ trang 99.9941504240
Nữ trang 99.941404230
Nữ trang 9941104200
Nữ Trang 18k30653195
Nữ Trang 14k23582488
Nữ trang 6827572827
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611