• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,900
37,000
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,910
36,990
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,850
37,000
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,860
36,990
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,800
37,020
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,820
37,000
Nguyên liêu 9999 - HN
36,760
36,860
Nguyên liêu 999 - HN
36,680
36,780
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,870
37,020
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,890
37,000

Cập nhập lúc: 11:33 18/02/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
----
USD/VND
(Liên NH)
23,15023,250--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36903700
SJC HN36913699
Kim Hợi36903700
Kim Thần Tài36903700
Lộc Phát Tài36903700
Kim Ngân Tài36903700
Hưng Thịnh Vượng36683718
Nguyên liệu 99.9936783688
Nguyên liệu 99.936703680
Nữ trang 99.9936483718
Nữ trang 99.936403710
Nữ trang 9936173687
Nữ trang 18k26792809
Nữ trang 16k25292659
Nữ trang 14k20592189
Nữ trang 10k14441574
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36803702
SJC ĐN Buôn36823700
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999936763690
Nguyên liệu 99935683682
Lộc Phát Tài36803702
Kim Thần Tài36803702
Nhẫn H.T.V36683718
Nữ trang 99.9936483718
Nữ trang 99.936403710
Nữ trang 9936173687
Nữ trang 18k26792809
Nữ trang 6825292659
Nữ trang 14k20592189
Nữ trang 10k14441574

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36853700
SJC buôn36863699
Kim Tuất36853700
Kim Thần Tài36853700
Lộc Phát Tài36853700
Nhẫn H.T.V36683718
Nguyên liệu 999936783688
Nguyên liệu 99936683678
Nữ trang 99.9936433713
Nữ trang 99.936333703
Nữ trang 9936133683
Nữ Trang 18k26702800
Nữ Trang 14k20512181
Nữ trang 6824052475
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611