• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,250
36,330
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,260
36,320
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,250
36,330
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,260
36,320
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,250
36,380
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,270
36,360
Nguyên liêu 9999 - HN
34,430
34,530
Nguyên liêu 999 - HN
34,380
34,480

Cập nhập lúc: 16:50 22/06/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,275.3732,412.99--
USD/VND
(Liên NH)
22,67222,760--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36253633
SJC HN36263632
Kim Dậu36253633
Kim Thần Tài36253633
Lộc Phát Tài36253633
Kim Ngân Tài36253633
Hưng Thịnh Vượng34493494
Nguyên liệu 99.9934433453
Nguyên liệu 99.934383448
Nữ trang 99.9934383508
Nữ trang 99.934303500
Nữ trang 9933973467
Nữ trang 18k25212651
Nữ trang 16k23802510
Nữ trang 14k19362066
Nữ trang 10k13571487
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36253638
SJC ĐN Buôn36273636
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934413453
Nguyên liệu 99934373448
Lộc Phát Tài36253638
Kim Thần Tài36253638
Nhẫn H.T.V34493494
Nữ trang 99.9934383508
Nữ trang 99.934303500
Nữ trang 9933973467
Nữ trang 18k25212651
Nữ trang 6823802510
Nữ trang 14k19362066
Nữ trang 10k13571487

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36253633
SJC buôn36263632
Kim Dậu36253633
Kim Thần Tài36253633
Lộc Phát Tài36253633
Nhẫn H.T.V34493494
Nguyên liệu 999934403450
Nguyên liệu 99934353445
Nữ trang 99.9934283498
Nữ trang 99.934103480
Nữ trang 9933923462
Nữ Trang 18k25092639
Nữ Trang 14k19262056
Nữ trang 6822622332
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611