• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,700
56,200
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,700
56,200
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,750
56,150
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,750
56,150
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,750
56,200
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,750
56,200
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,000
52,250
Nguyên liêu 999 - HN(99)
51,950
52,200
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,750
56,150
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,750
56,150

Cập nhập lúc: 14:23 08/05/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55705620
AVPL / SJC HN buôn55705620
Kim Ngưu55705620
Kim Thần Tài55705620
Lộc Phát Tài55705620
Kim Ngân Tài55705620
Hưng Thịnh Vượng52055270
Nguyên liệu 99.9952005225
Nguyên liệu 99.951955220
Nữ trang 99.9951705255
Nữ trang 99.951605245
Nữ trang 9950905210
Nữ trang 18k38414041
Nữ trang 16k34473747
Nữ trang 14k28853085
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55755620
AVPL / SJC ĐN Buôn55755620
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999951925222
Nguyên liệu 99951875217
Lộc Phát Tài55755620
Kim Thần Tài55755620
Nhẫn H.T.V52055270
Nữ trang 99.9951705255
Nữ trang 99.951605245
Nữ trang 9950905210
Nữ trang 18k38414041
Nữ trang 6834473747
Nữ trang 14k28853085
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55755615
AVPL / SJC buôn55755615
Kim Ngưu55755615
Kim Thần Tài55755615
Lộc Phát Tài55755615
Nhẫn H.T.V52055270
Nguyên liệu 999951955220
Nguyên liệu 99951905215
Nữ trang 99.9951705255
Nữ trang 99.951605245
Nữ trang 9950905210
Nữ Trang 18k38414041
Nữ Trang 14k28853085
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--