• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
50,300
50,600
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
50,310
50,590
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
50,250
50,600
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
50,260
50,590
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
50,300
50,650
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
50,320
50,630
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
50,170
50,380
Nguyên liêu 999 - HN(99)
50,120
50,320
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
50,300
50,600
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
50,310
50,590

Cập nhập lúc: 15:34 09/07/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,47523,693--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ50305060
AVPL / SJC HN buôn50315059
Kim Tý50305060
Kim Thần Tài50305060
Lộc Phát Tài50305060
Kim Ngân Tài50305060
Hưng Thịnh Vượng50175078
Nguyên liệu 99.9950175038
Nguyên liệu 99.950125032
Nữ trang 99.9949775068
Nữ trang 99.949675058
Nữ trang 9948975023
Nữ trang 18k36713821
Nữ trang 16k34103610
Nữ trang 14k27762976
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ50305065
AVPL / SJC ĐN Buôn50325063
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999950135040
Nguyên liệu 99950085034
Lộc Phát Tài50305065
Kim Thần Tài50305065
Nhẫn H.T.V50175078
Nữ trang 99.9949775068
Nữ trang 99.949675058
Nữ trang 9948975023
Nữ trang 18k36713821
Nữ trang 6834103610
Nữ trang 14k27762976
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ50255060
AVPL / SJC buôn50265059
Kim Tuất50255060
Kim Thần Tài50255060
Lộc Phát Tài50255060
Nhẫn H.T.V50175078
Nguyên liệu 999950155035
Nguyên liệu 99950105030
Nữ trang 99.9949755065
Nữ trang 99.949655055
Nữ trang 9948955020
Nữ Trang 18k36843814
Nữ Trang 14k28402970
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611