• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,480
36,560
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,490
36,550
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,480
36,560
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,490
36,550
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,460
36,580
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,480
36,560
Nguyên liêu 9999 - HN
35,420
35,520
Nguyên liêu 999 - HN
35,370
35,470

Cập nhập lúc: 09:57 19/11/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
36,167.3036,316.91--
USD/VND
(Liên NH)
22,65922,745--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36483656
SJC HN36493655
Kim Dậu36483656
Kim Thần Tài36483656
Lộc Phát Tài36483656
Kim Ngân Tài36483656
Hưng Thịnh Vượng35573602
Nguyên liệu 99.9935423552
Nguyên liệu 99.935373547
Nữ trang 99.9935173587
Nữ trang 99.935093579
Nữ trang 9934763546
Nữ trang 18k25802710
Nữ trang 16k24362566
Nữ trang 14k19822112
Nữ trang 10k13901520
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36463658
SJC ĐN Buôn36483656
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999935383551
Nguyên liệu 99935343546
Lộc Phát Tài36463658
Kim Thần Tài36463658
Nhẫn H.T.V35573602
Nữ trang 99.9935173587
Nữ trang 99.935093579
Nữ trang 9934763546
Nữ trang 18k25802710
Nữ trang 6824362566
Nữ trang 14k19822112
Nữ trang 10k13901520

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36483656
SJC buôn36493655
Kim Dậu36483656
Kim Thần Tài36483656
Lộc Phát Tài36483656
Nhẫn H.T.V35573602
Nguyên liệu 999935443554
Nguyên liệu 99935393549
Nữ trang 99.9935123582
Nữ trang 99.934943564
Nữ trang 9934763546
Nữ Trang 18k25722702
Nữ Trang 14k19752105
Nữ trang 6823182388
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611