• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,650
36,720
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,660
36,710
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,640
36,720
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,650
36,710
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,640
36,780
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,660
36,760
Nguyên liêu 9999 - HN
35,800
35,900
Nguyên liêu 999 - HN
35,700
35,800

Cập nhập lúc: 17:21 19/09/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
36,194.4336,340.86--
USD/VND
(Liên NH)
22,67622,760--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36653672
SJC HN36663671
Kim Dậu36653672
Kim Thần Tài36653672
Lộc Phát Tài36653672
Kim Ngân Tài36653672
Hưng Thịnh Vượng35813626
Nguyên liệu 99.9935803590
Nguyên liệu 99.935703580
Nữ trang 99.9935553625
Nữ trang 99.935473617
Nữ trang 9935143584
Nữ trang 18k26092739
Nữ trang 16k24632593
Nữ trang 14k20052135
Nữ trang 10k14051535
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36643678
SJC ĐN Buôn36663676
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999935793593
Nguyên liệu 99935693583
Lộc Phát Tài36643678
Kim Thần Tài36643678
Nhẫn H.T.V35813626
Nữ trang 99.9935553625
Nữ trang 99.935473617
Nữ trang 9935143584
Nữ trang 18k26092739
Nữ trang 6824632593
Nữ trang 14k20052135
Nữ trang 10k14051535

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36643672
SJC buôn36653671
Kim Dậu36643672
Kim Thần Tài36643672
Lộc Phát Tài36643672
Nhẫn H.T.V35813626
Nguyên liệu 999935823592
Nguyên liệu 99935723582
Nữ trang 99.9935503620
Nữ trang 99.935323602
Nữ trang 9935143584
Nữ Trang 18k26002730
Nữ Trang 14k19972127
Nữ trang 6823432413
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611