• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,450
55,850
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,450
55,850
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,350
55,750
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,350
55,750
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,400
55,850
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,450
55,850
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,350
52,700
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,250
52,600
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,350
55,750
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,350
55,750

Cập nhập lúc: 11:18 05/03/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55455585
AVPL / SJC HN buôn55455585
Kim Ngưu55455585
Kim Thần Tài55455585
Lộc Phát Tài55455585
Kim Ngân Tài55455585
Hưng Thịnh Vượng52405315
Nguyên liệu 99.9952355270
Nguyên liệu 99.952255260
Nữ trang 99.9952055300
Nữ trang 99.951955290
Nữ trang 9951255255
Nữ trang 18k38754075
Nữ trang 16k34893789
Nữ trang 14k29123112
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55405585
AVPL / SJC ĐN Buôn55455585
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952305277
Nguyên liệu 99952205267
Lộc Phát Tài55405585
Kim Thần Tài55405585
Nhẫn H.T.V52405315
Nữ trang 99.9952055300
Nữ trang 99.951955290
Nữ trang 9951255255
Nữ trang 18k38754075
Nữ trang 6834893789
Nữ trang 14k29123112
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55355575
AVPL / SJC buôn55355575
Kim Ngưu55355575
Kim Thần Tài55355575
Lộc Phát Tài55355575
Nhẫn H.T.V52405315
Nguyên liệu 999952305265
Nguyên liệu 99952405255
Nữ trang 99.9952055300
Nữ trang 99.951955290
Nữ trang 9951255255
Nữ Trang 18k38754075
Nữ Trang 14k29123112
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--