• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
46,500
47,500
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
46,500
47,500
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
46,800
47,800
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
46,800
47,800
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
46,900
47,900
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
46,900
47,900
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
43,700
44,700
Nguyên liêu 999 - HN(99)
43,600
44,600
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
46,500
47,500
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
46,500
47,500

Cập nhập lúc: 10:38 01/04/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,47523,693--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ46504750
AVPL / SJC HN buôn46504750
Kim Tý46504750
Kim Thần Tài46504750
Lộc Phát Tài46504750
Kim Ngân Tài46504750
Hưng Thịnh Vượng43754530
Nguyên liệu 99.9943704470
Nguyên liệu 99.943604460
Nữ trang 99.9943304510
Nữ trang 99.943204500
Nữ trang 9942504465
Nữ trang 18k32533403
Nữ trang 16k30953295
Nữ trang 14k24512651
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ46904790
AVPL / SJC ĐN Buôn46904790
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999944354532
Nguyên liệu 99944304522
Lộc Phát Tài46904790
Kim Thần Tài46904790
Nhẫn H.T.V43754530
Nữ trang 99.9943304510
Nữ trang 99.943204500
Nữ trang 9942504465
Nữ trang 18k32533403
Nữ trang 6830953295
Nữ trang 14k24512651
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ46804780
AVPL / SJC buôn46804780
Kim Tuất46804780
Kim Thần Tài46804780
Lộc Phát Tài46804780
Nhẫn H.T.V43754530
Nguyên liệu 999944454530
Nguyên liệu 99944354520
Nữ trang 99.9944054570
Nữ trang 99.943954560
Nữ trang 9943604525
Nữ Trang 18k33133443
Nữ Trang 14k25512681
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611