• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,250
36,330
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,260
36,320
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,270
36,350
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,280
36,340
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,250
36,400
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,270
36,380
Nguyên liêu 9999 - HN
34,360
34,460
Nguyên liêu 999 - HN
34,280
34,380

Cập nhập lúc: 16:41 24/07/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,283.9132,412.99--
USD/VND
(Liên NH)
22,67822,760--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36253633
SJC HN36263632
Kim Dậu36253633
Kim Thần Tài36253633
Lộc Phát Tài36253633
Kim Ngân Tài36253633
Hưng Thịnh Vượng34493494
Nguyên liệu 99.9934363446
Nguyên liệu 99.934283438
Nữ trang 99.9934313501
Nữ trang 99.934233493
Nữ trang 9933903460
Nữ trang 18k25162646
Nữ trang 16k23752505
Nữ trang 14k19322062
Nữ trang 10k13541484
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36253640
SJC ĐN Buôn36273638
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934363448
Nguyên liệu 99934283440
Lộc Phát Tài36253640
Kim Thần Tài36253640
Nhẫn H.T.V34493494
Nữ trang 99.9934313501
Nữ trang 99.934233493
Nữ trang 9933903460
Nữ trang 18k25162646
Nữ trang 6823752505
Nữ trang 14k19322062
Nữ trang 10k13541484

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36273635
SJC buôn36283634
Kim Dậu36273635
Kim Thần Tài36273635
Lộc Phát Tài36273635
Nhẫn H.T.V34493494
Nguyên liệu 999934363446
Nguyên liệu 99934283438
Nữ trang 99.9934243494
Nữ trang 99.934063476
Nữ trang 9933883458
Nữ Trang 18k25062636
Nữ Trang 14k19232053
Nữ trang 6822592329
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611