• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
66,150
67,000
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
66,200
67,000
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
66,150
67,000
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,650
52,950
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,550
52,850
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
66,700
67,600

Cập nhập lúc: 09:06 10/12/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66156700
AVPL66156700
Hưng Thịnh Vượng52955370
Nguyên liệu 99.9952655295
Nguyên liệu 99.952555285
Nữ trang 99.9952355345
Nữ trang 99.952255335
Nữ trang 9951555300
Nữ trang 18k38905300
Nữ trang 16k35404526
Nữ trang 14k29903858
Nữ trang 10k21902302

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66156700
AVPL66156700
Hưng Thịnh Vượng52955370
Nguyên liệu 99.9952555295
Nguyên liệu 99.952455285
Nữ trang 99.9952355345
Nữ trang 99.952255335
Nữ trang 9951555300
Nữ trang 18k38905300
Nữ trang 16k35404526
Nữ trang 14k29903858
Nữ trang 10k21902302

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66206700
AVPL66206700
Hưng Thịnh Vượng52955370
Nguyên liệu 99.9952605310
Nguyên liệu 99.952555305
Nữ trang 99.9952355345
Nữ trang 99.952255335
Nữ trang 9951555300
Nữ Trang 18k38905300
Nữ trang 16k27182788
Nữ Trang 14k29903858
Nữ Trang 10k21902302